Từ vựng
N1野郎
やろう
thằng cha; gã (thô)
Ví dụ
あのやろうはやくそくをまもりませんでした。
あの野郎は約束を守りませんでした。
Tên đó không giữ lời hứa của mình.
やろうどもがあばれています。
野郎共が暴れています。
Những tên vô lại đang gây rối.
Từ vựng
N1やろう
thằng cha; gã (thô)
あのやろうはやくそくをまもりませんでした。
あの野郎は約束を守りませんでした。
Tên đó không giữ lời hứa của mình.
やろうどもがあばれています。
野郎共が暴れています。
Những tên vô lại đang gây rối.