Từ vựng
N1新郎新婦
しんろうしんぷ
cô dâu chú rể
Ví dụ
しんろうしんぷはしゃしんさつえいをしました。
新郎新婦は写真撮影をしました。
Cặp vợ chồng mới đã chụp ảnh.
しんろうしんぷへぷれぜんとをおくります。
新郎新婦へプレゼントを贈ります。
Tôi sẽ tặng quà cho cặp vợ chồng mới.
Từ vựng
N1しんろうしんぷ
cô dâu chú rể
しんろうしんぷはしゃしんさつえいをしました。
新郎新婦は写真撮影をしました。
Cặp vợ chồng mới đã chụp ảnh.
しんろうしんぷへぷれぜんとをおくります。
新郎新婦へプレゼントを贈ります。
Tôi sẽ tặng quà cho cặp vợ chồng mới.