Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

新郎新婦

しんろうしんぷ

cô dâu chú rể

Ví dụ

  • しんろうしんぷはしゃしんさつえいをしました。

    新郎新婦は写真撮影をしました。

    Cặp vợ chồng mới đã chụp ảnh.

  • しんろうしんぷへぷれぜんとをおくります。

    新郎新婦へプレゼントを贈ります。

    Tôi sẽ tặng quà cho cặp vợ chồng mới.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    新郎新婦 — cô dâu chú rể · Kimuchi Nihongo