Từ vựng
N1土俵
どひょう
võ đài sumo
Ví dụ
りきしはどひょうのなかでたたかう。
力士は土俵の中で戦う。
Các võ sĩ sumo chiến đấu trong vòng đấu.
どひょうをじゅんびするのにじかんがかかった。
土俵を準備するのに時間がかかった。
Mất thời gian để chuẩn bị sân đấu.
Từ vựng
N1どひょう
võ đài sumo
りきしはどひょうのなかでたたかう。
力士は土俵の中で戦う。
Các võ sĩ sumo chiến đấu trong vòng đấu.
どひょうをじゅんびするのにじかんがかかった。
土俵を準備するのに時間がかかった。
Mất thời gian để chuẩn bị sân đấu.