Từ vựng
N1米俵
こめだわら
bao gạo bện rơm
Ví dụ
くらにこめだわらがつみあがっていた。
蔵に米俵が積み上がっていた。
Các bao lúa được xếp chồng trong kho.
こめだわらはおもくてはこぶのがたいへんだ。
米俵は重くて運ぶのが大変だ。
Bao lúa nặng và khó vận chuyển.
Từ vựng
N1こめだわら
bao gạo bện rơm
くらにこめだわらがつみあがっていた。
蔵に米俵が積み上がっていた。
Các bao lúa được xếp chồng trong kho.
こめだわらはおもくてはこぶのがたいへんだ。
米俵は重くて運ぶのが大変だ。
Bao lúa nặng và khó vận chuyển.