Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

米俵

こめだわら

bao gạo bện rơm

Ví dụ

  • くらにこめだわらがつみあがっていた。

    蔵に米俵が積み上がっていた。

    Các bao lúa được xếp chồng trong kho.

  • こめだわらはおもくてはこぶのがたいへんだ。

    米俵は重くて運ぶのが大変だ。

    Bao lúa nặng và khó vận chuyển.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng