Từ vựng
N1年俸
ねんぽう
lương năm
Ví dụ
かれのねんぽうはごひゃくまんえんだ。
彼の年俸は五百万円だ。
Lương hàng năm của anh ấy là năm triệu yên.
ねんぽうこうしょうがらいしゅうはじまる。
年俸交渉が来週始まる。
Đàm phán tiền lương hàng năm bắt đầu tuần tới.
Từ vựng
N1ねんぽう
lương năm
かれのねんぽうはごひゃくまんえんだ。
彼の年俸は五百万円だ。
Lương hàng năm của anh ấy là năm triệu yên.
ねんぽうこうしょうがらいしゅうはじまる。
年俸交渉が来週始まる。
Đàm phán tiền lương hàng năm bắt đầu tuần tới.