Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

穀倉

こくそう

vựa lúa; kho thóc

Ví dụ

  • このちいきはくにのこくそうだ。

    この地域は国の穀倉だ。

    Vùng này là kho ngũ cốc của đất nước.

  • こくそうをけんがくするきかいがあった。

    穀倉を見学する機会があった。

    Tôi có cơ hội thăm kho lúa.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng