Từ vựng
N1穀倉
こくそう
vựa lúa; kho thóc
Ví dụ
このちいきはくにのこくそうだ。
この地域は国の穀倉だ。
Vùng này là kho ngũ cốc của đất nước.
こくそうをけんがくするきかいがあった。
穀倉を見学する機会があった。
Tôi có cơ hội thăm kho lúa.
Từ vựng
N1こくそう
vựa lúa; kho thóc
このちいきはくにのこくそうだ。
この地域は国の穀倉だ。
Vùng này là kho ngũ cốc của đất nước.
こくそうをけんがくするきかいがあった。
穀倉を見学する機会があった。
Tôi có cơ hội thăm kho lúa.