Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

准教授

じゅんきょうじゅ

phó giáo sư

Ví dụ

  • たなかさんはだいがくのじゅんきょうじゅです。

    田中さんは大学の准教授です。

    Tanaka là giáo sư phụ của một trường đại học.

  • じゅんきょうじゅになるにはおおくのけんきゅうがひつようです。

    准教授になるには多くの研究が必要です。

    Để trở thành giáo sư phụ cần nhiều nghiên cứu.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    准教授 — phó giáo sư · Kimuchi Nihongo