Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

剛健

ごうけん

cương kiện; mạnh mẽ

Ví dụ

  • かれはごうけんなからだをしている。

    彼は剛健な体をしている。

    Anh ấy có thân hình mạnh mẽ.

  • ごうけんなせいしんはこんなんにたちむかえる。

    剛健な精神は困難に立ち向かえる。

    Tinh thần mạnh mẽ có thể đối mặt với khó khăn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng