Từ vựng
N1剛健
ごうけん
cương kiện; mạnh mẽ
Ví dụ
かれはごうけんなからだをしている。
彼は剛健な体をしている。
Anh ấy có thân hình mạnh mẽ.
ごうけんなせいしんはこんなんにたちむかえる。
剛健な精神は困難に立ち向かえる。
Tinh thần mạnh mẽ có thể đối mặt với khó khăn.
Từ vựng
N1ごうけん
cương kiện; mạnh mẽ
かれはごうけんなからだをしている。
彼は剛健な体をしている。
Anh ấy có thân hình mạnh mẽ.
ごうけんなせいしんはこんなんにたちむかえる。
剛健な精神は困難に立ち向かえる。
Tinh thần mạnh mẽ có thể đối mặt với khó khăn.