Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

金剛石

こんごうせき

kim cương

Ví dụ

  • こんごうせきは、とてもかたい、ぜっこうのけっしょうです。

    金剛石は、とても硬い、絶好の結晶です。

    Kim cương là một tinh thể tuyệt vời vô cùng cứng cỏi.

  • こんやくゆびわにこんごうせきがついています。

    婚約指輪に金剛石がついています。

    Chiếc nhẫn đính hôn có gắn kim cương.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    金剛石 — kim cương · Kimuchi Nihongo