Từ vựng
N1匿う
かくまう
chứa chấp; che giấu người
Ví dụ
かれはゆうじんをいえにかくまった。
彼は友人を家に匿った。
Anh ấy đã che giấu bạn mình trong nhà.
はんにんをかくまうのはつみですよ。
犯人を匿うのは罪ですよ。
Chứa chấp tội phạm là phạm tội đấy.
Từ vựng
N1かくまう
chứa chấp; che giấu người
かれはゆうじんをいえにかくまった。
彼は友人を家に匿った。
Anh ấy đã che giấu bạn mình trong nhà.
はんにんをかくまうのはつみですよ。
犯人を匿うのは罪ですよ。
Chứa chấp tội phạm là phạm tội đấy.