Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

匿う

かくまう

chứa chấp; che giấu người

Ví dụ

  • かれはゆうじんをいえにかくまった。

    彼は友人を家に匿った。

    Anh ấy đã che giấu bạn mình trong nhà.

  • はんにんをかくまうのはつみですよ。

    犯人を匿うのは罪ですよ。

    Chứa chấp tội phạm là phạm tội đấy.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng