Từ vựng
N1清浄
せいじょう
thanh tịnh; sạch sẽ
Ví dụ
このみずとくうきはせいじょうです。
この水と空気は清浄です。
Nước và không khí này là sạch sẽ.
せいじょうなこころでしごとをしましょう。
清浄な心で仕事をしましょう。
Hãy làm việc với một trái tim trong sạch.
Từ vựng
N1せいじょう
thanh tịnh; sạch sẽ
このみずとくうきはせいじょうです。
この水と空気は清浄です。
Nước và không khí này là sạch sẽ.
せいじょうなこころでしごとをしましょう。
清浄な心で仕事をしましょう。
Hãy làm việc với một trái tim trong sạch.