Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

浄水器

じょうすいき

máy lọc nước

Ví dụ

  • わがやにはじょうすいきがあります。

    我が家には浄水器があります。

    Nhà chúng tôi có một máy lọc nước.

  • じょうすいきのみずはあんぜんです。

    浄水器の水は安全です。

    Nước từ máy lọc là an toàn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    浄水器 — máy lọc nước · Kimuchi Nihongo