Từ vựng
N1犠牲的
ぎせいてき
mang tính hy sinh
Ví dụ
かのじょはぎせいてきなせいかくです。
彼女は犠牲的な性格です。
Cô ấy có tính cách sẵn sàng hy sinh.
ぎせいてきなあいはうつくしい。
犠牲的な愛は美しい。
Tình yêu hy sinh vì người khác là đẹp đẽ.
Từ vựng
N1ぎせいてき
mang tính hy sinh
かのじょはぎせいてきなせいかくです。
彼女は犠牲的な性格です。
Cô ấy có tính cách sẵn sàng hy sinh.
ぎせいてきなあいはうつくしい。
犠牲的な愛は美しい。
Tình yêu hy sinh vì người khác là đẹp đẽ.