Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

独立

どくりつ

độc lập

Ví dụ

  • あのくにはきょうねんどくりつしました。

    あの国は去年独立しました。

    Đất nước đó đã đạt độc lập vào năm ngoái.

  • かれはりょうしんからどくりつしてくらしています。

    彼は両親から独立して暮らしています。

    Anh ấy sống độc lập với bố mẹ của mình.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    独立 — độc lập · Kimuchi Nihongo