Từ vựng
N1狭まる
せばまる
bị thu hẹp lại
Ví dụ
たたかいのばしょはしだいにせばまっていきました。
戦いの場所は次第に狭まっていきました。
Khu vực chiến đấu dần dần thu hẹp lại.
にげばがせばまってきた。
逃げ場が狭まってきた。
Lối thoát của chúng tôi đã hẹp hơn.
Từ vựng
N1せばまる
bị thu hẹp lại
たたかいのばしょはしだいにせばまっていきました。
戦いの場所は次第に狭まっていきました。
Khu vực chiến đấu dần dần thu hẹp lại.
にげばがせばまってきた。
逃げ場が狭まってきた。
Lối thoát của chúng tôi đã hẹp hơn.