Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

狭義

きょうぎ

nghĩa hẹp

Ví dụ

  • きょうぎのぶんかとは、げいじゅつさーくるのここと。

    狭義の文化とは、芸術サークルのここと。

    Văn hóa theo nghĩa hẹp đề cập đến các vòng tròn nghệ thuật.

  • きょうぎでいえば、それはべつのいみです。

    狭義で言えば、それは別の意味です。

    Theo nghĩa hẹp, nó có một ý nghĩa khác.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    狭義 — nghĩa hẹp · Kimuchi Nihongo