Từ vựng
N1玲瓏
れいろう
trong suốt lấp lánh; leng keng
Ví dụ
みずのおとは、れいろうとしていました。
水の音は、玲瓏としていました。
Tiếng nước trong suốt và rõ ràng.
かのじょのわらいごえはれいろうです。
彼女の笑い声は玲瓏です。
Tiếng cười của cô ấy rõ ràng và sáng sủa.
Từ vựng
N1れいろう
trong suốt lấp lánh; leng keng
みずのおとは、れいろうとしていました。
水の音は、玲瓏としていました。
Tiếng nước trong suốt và rõ ràng.
かのじょのわらいごえはれいろうです。
彼女の笑い声は玲瓏です。
Tiếng cười của cô ấy rõ ràng và sáng sủa.