Từ vựng
N2Danh từ盆栽
ぼんさい
cây cảnh bonsai
Ví dụ
ふるい、ぼんさいを、おじいさんが、ていれしています。
古い盆栽を、おじいさんが、手入れしています。
Ông nội chăm sóc cây bonsai cổ.
ぼんさいは、にほんの、でんとう、ぶんかです。
盆栽は、日本の伝統文化です。
Bonsai là một nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản.
Từ vựng
N2Danh từぼんさい
cây cảnh bonsai
ふるい、ぼんさいを、おじいさんが、ていれしています。
古い盆栽を、おじいさんが、手入れしています。
Ông nội chăm sóc cây bonsai cổ.
ぼんさいは、にほんの、でんとう、ぶんかです。
盆栽は、日本の伝統文化です。
Bonsai là một nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản.