Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

眉毛

まゆげ

lông mày

Ví dụ

  • かのじょの、まゆげは、とても、きれいです。

    彼女の眉毛は、とても綺麗です。

    Lông mày của cô ấy rất đẹp.

  • まゆげを、こくすると、かおが、かわります。

    眉毛を、濃くすると、顔が、変わります。

    Làm cho lông mày đậm hơn sẽ thay đổi gương mặt.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    眉毛 — lông mày · Kimuchi Nihongo