Từ vựng
N1眉間
みけん
giữa hai lông mày; ấn đường
Ví dụ
かれは、みけんに、しわが、よっています。
彼は、眉間に、皺が、寄っています。
Anh ta có nếp nhăn giữa hai lông mày.
みけんを、ますさーじすると、きもちいいです。
眉間を、マッサージすると、気持ちいいです。
Massage giữa hai lông mày cảm thấy thoải mái.
Từ vựng
N1みけん
giữa hai lông mày; ấn đường
かれは、みけんに、しわが、よっています。
彼は、眉間に、皺が、寄っています。
Anh ta có nếp nhăn giữa hai lông mày.
みけんを、ますさーじすると、きもちいいです。
眉間を、マッサージすると、気持ちいいです。
Massage giữa hai lông mày cảm thấy thoải mái.