Từ vựng
N1粉砕
ふんさい
nghiền nát; đập tan
Ví dụ
ろぼっとがいわをふんさいした。
ロボットが岩を粉砕した。
Rô-bô đã nghiền nát tảng đá.
このきかいでほねをふんさいできます。
この機械で骨を粉砕できます。
Bạn có thể nghiền nát xương bằng máy này.
Từ vựng
N1ふんさい
nghiền nát; đập tan
ろぼっとがいわをふんさいした。
ロボットが岩を粉砕した。
Rô-bô đã nghiền nát tảng đá.
このきかいでほねをふんさいできます。
この機械で骨を粉砕できます。
Bạn có thể nghiền nát xương bằng máy này.