Từ vựng
N1紀元
きげん
kỷ nguyên; công nguyên
Ví dụ
きげんぜん100ねんです。
紀元前100年です。
Đó là năm 100 trước Công nguyên.
このきげんはひじょうにじゅうようなじだいです。
この紀元は非常に重要な時代です。
Kỷ nguyên này là một thời kỳ vô cùng quan trọng.
Từ vựng
N1きげん
kỷ nguyên; công nguyên
きげんぜん100ねんです。
紀元前100年です。
Đó là năm 100 trước Công nguyên.
このきげんはひじょうにじゅうようなじだいです。
この紀元は非常に重要な時代です。
Kỷ nguyên này là một thời kỳ vô cùng quan trọng.