Từ vựng
N3上級
じょうきゅう
cấp cao; trình độ cao
Ví dụ
かれはじょうきゅうれべるのがくせいです。
彼は上級レベルの学生です。
Anh ấy là một học sinh ở cấp độ nâng cao.
じょうきゅうこーすにすすみたいです。
上級コースに進みたいです。
Tôi muốn tiến lên khóa học cao hơn.
Từ vựng
N3じょうきゅう
cấp cao; trình độ cao
かれはじょうきゅうれべるのがくせいです。
彼は上級レベルの学生です。
Anh ấy là một học sinh ở cấp độ nâng cao.
じょうきゅうこーすにすすみたいです。
上級コースに進みたいです。
Tôi muốn tiến lên khóa học cao hơn.