Từ vựng
N3初級
しょきゅう
sơ cấp
Ví dụ
わたしはしょきゅうのにほんごくらすにはいりました。
私は初級の日本語クラスに入りました。
Tôi đã tham gia một lớp học tiếng Nhật cấp độ sơ cấp.
このげーむはしょきゅうからじょうきゅうまであります。
このゲームは初級から上級まであります。
Trò chơi này có các cấp độ từ sơ cấp đến nâng cao.
Từ vựng
N3しょきゅう
sơ cấp
わたしはしょきゅうのにほんごくらすにはいりました。
私は初級の日本語クラスに入りました。
Tôi đã tham gia một lớp học tiếng Nhật cấp độ sơ cấp.
このげーむはしょきゅうからじょうきゅうまであります。
このゲームは初級から上級まであります。
Trò chơi này có các cấp độ từ sơ cấp đến nâng cao.