Từ vựng
N1受胎
じゅたい
thụ thai
Ví dụ
じゅたいからしゅっさんまでやくきゅうかげつかかります。
受胎から出産まで約九ヶ月かかります。
Mất khoảng chín tháng từ mang thai đến sinh con.
じゅたいのかのうせいをいしゃにそうだんしました。
受胎の可能性を医者に相談しました。
Tôi đã tham khảo bác sĩ về khả năng mang thai.
Từ vựng
N1じゅたい
thụ thai
じゅたいからしゅっさんまでやくきゅうかげつかかります。
受胎から出産まで約九ヶ月かかります。
Mất khoảng chín tháng từ mang thai đến sinh con.
じゅたいのかのうせいをいしゃにそうだんしました。
受胎の可能性を医者に相談しました。
Tôi đã tham khảo bác sĩ về khả năng mang thai.