Từ vựng
N2胡瓜
きゅうり
dưa chuột
Ví dụ
なつはつめたいきゅうりがおいしいです。
夏は冷たい胡瓜が美味しいです。
Dưa chuột lạnh rất ngon vào mùa hè.
さらだにきゅうりをいれました。
サラダに胡瓜を入れました。
Tôi thêm dưa chuột vào salad.
Từ vựng
N2きゅうり
dưa chuột
なつはつめたいきゅうりがおいしいです。
夏は冷たい胡瓜が美味しいです。
Dưa chuột lạnh rất ngon vào mùa hè.
さらだにきゅうりをいれました。
サラダに胡瓜を入れました。
Tôi thêm dưa chuột vào salad.