Từ vựng
N4Danh từアニメ
あにめ
phim hoạt hình anime
Ví dụ
あたらしいあにめがほうそうされました。
新しいアニメが放送されました。
Bộ anime mới đã được phát sóng.
あにさんはあにめがすきです。
兄さんはアニメが好きです。
Anh trai tôi thích anime.
Từ vựng
N4Danh từあにめ
phim hoạt hình anime
あたらしいあにめがほうそうされました。
新しいアニメが放送されました。
Bộ anime mới đã được phát sóng.
あにさんはあにめがすきです。
兄さんはアニメが好きです。
Anh trai tôi thích anime.