Từ vựng
N1後胤
こういん
hậu duệ
Ví dụ
かれのこういんはいまもさかえています。
彼の後胤は今も栄えています。
Hậu duệ của anh ta vẫn phát triển cho đến nay.
ふるいかぞくのこういんをしらべています。
古い家族の後胤を調べています。
Tôi đang nghiên cứu hậu duệ của một gia đình cổ.
Từ vựng
N1こういん
hậu duệ
かれのこういんはいまもさかえています。
彼の後胤は今も栄えています。
Hậu duệ của anh ta vẫn phát triển cho đến nay.
ふるいかぞくのこういんをしらべています。
古い家族の後胤を調べています。
Tôi đang nghiên cứu hậu duệ của một gia đình cổ.