Từ vựng
N2臭う
におう
bốc mùi
Ví dụ
なにかにおいませんか?
何か臭いませんか?
Bạn có ngửi thấy cái gì không?
ごみがにおってきたのですてました。
ゴミが臭ってきたので捨てました。
Rác bắt đầu hôi nên tôi bỏ nó đi.
Từ vựng
N2におう
bốc mùi
なにかにおいませんか?
何か臭いませんか?
Bạn có ngửi thấy cái gì không?
ごみがにおってきたのですてました。
ゴミが臭ってきたので捨てました。
Rác bắt đầu hôi nên tôi bỏ nó đi.