Từ vựng
N4Danh từドラマ
どらま
phim truyền hình
Ví dụ
さくばん、てれびどらまをみました。
昨晩、テレビドラマを見ました。
Tôi đã xem một bộ phim truyền hình đêm qua.
このどらまのはいゆうはゆうめいです。
このドラマの俳優は有名です。
Các diễn viên trong bộ phim này nổi tiếng.
Từ vựng
N4Danh từどらま
phim truyền hình
さくばん、てれびどらまをみました。
昨晩、テレビドラマを見ました。
Tôi đã xem một bộ phim truyền hình đêm qua.
このどらまのはいゆうはゆうめいです。
このドラマの俳優は有名です。
Các diễn viên trong bộ phim này nổi tiếng.