Từ vựng
N1既製品
きせいひん
hàng may sẵn, hàng làm sẵn
Ví dụ
きせいひんはやすくてべんりです。
既製品は安くて便利です。
Hàng hóa thành phẩm rẻ và tiện lợi.
かすたむひんよりきせいひんをえらびました。
カスタム品より既製品を選びました。
Tôi chọn hàng hóa thành phẩm thay vì tùy chỉnh.
Từ vựng
N1きせいひん
hàng may sẵn, hàng làm sẵn
きせいひんはやすくてべんりです。
既製品は安くて便利です。
Hàng hóa thành phẩm rẻ và tiện lợi.
かすたむひんよりきせいひんをえらびました。
カスタム品より既製品を選びました。
Tôi chọn hàng hóa thành phẩm thay vì tùy chỉnh.