Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

既製品

きせいひん

hàng may sẵn, hàng làm sẵn

Ví dụ

  • きせいひんはやすくてべんりです。

    既製品は安くて便利です。

    Hàng hóa thành phẩm rẻ và tiện lợi.

  • かすたむひんよりきせいひんをえらびました。

    カスタム品より既製品を選びました。

    Tôi chọn hàng hóa thành phẩm thay vì tùy chỉnh.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    既製品 — hàng may sẵn, hàng làm sẵn · Kimuchi Nihongo