Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

晃々

こうこう

sáng chói, rực rỡ

Ví dụ

  • つきがこうこうとかがやいています。

    月が晃々と輝いています。

    Mặt trăng tỏa sáng rực rỡ.

  • こうこうたるひかりがさしこみました。

    晃々たる光が差し込みました。

    Ánh sáng chói lóa chiếu vào.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    晃々 — sáng chói, rực rỡ · Kimuchi Nihongo