Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

晃めく

きらめく

lấp lánh, lóe sáng

Ví dụ

  • ほしがよるぞらできらめいている。

    星が夜空で晃めいている。

    Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.

  • だいやもんどがひかりにきらめいた。

    ダイヤモンドが光に晃めいた。

    Viên kim cương lấp lánh dưới ánh sáng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    晃めく — lấp lánh, lóe sáng · Kimuchi Nihongo