Từ vựng
N1晃めく
きらめく
lấp lánh, lóe sáng
Ví dụ
ほしがよるぞらできらめいている。
星が夜空で晃めいている。
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
だいやもんどがひかりにきらめいた。
ダイヤモンドが光に晃めいた。
Viên kim cương lấp lánh dưới ánh sáng.
Từ vựng
N1きらめく
lấp lánh, lóe sáng
ほしがよるぞらできらめいている。
星が夜空で晃めいている。
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
だいやもんどがひかりにきらめいた。
ダイヤモンドが光に晃めいた。
Viên kim cương lấp lánh dưới ánh sáng.