Từ vựng
N1晋級
しんきゅう
thăng cấp
Ví dụ
かれはぶちょうにしんきゅうしました。
彼は部長に晋級しました。
Anh ấy được thăng chức lên trưởng phòng.
このしけんにごうかくするとしんきゅうできます。
この試験に合格すると晋級できます。
Nếu bạn vượt qua bài kiểm tra này, bạn có thể được thăng chức.
Từ vựng
N1しんきゅう
thăng cấp
かれはぶちょうにしんきゅうしました。
彼は部長に晋級しました。
Anh ấy được thăng chức lên trưởng phòng.
このしけんにごうかくするとしんきゅうできます。
この試験に合格すると晋級できます。
Nếu bạn vượt qua bài kiểm tra này, bạn có thể được thăng chức.