Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

晋級

しんきゅう

thăng cấp

Ví dụ

  • かれはぶちょうにしんきゅうしました。

    彼は部長に晋級しました。

    Anh ấy được thăng chức lên trưởng phòng.

  • このしけんにごうかくするとしんきゅうできます。

    この試験に合格すると晋級できます。

    Nếu bạn vượt qua bài kiểm tra này, bạn có thể được thăng chức.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng