Từ vựng
N1晋書
しんじょ
Tấn thư (sử Trung Quốc)
Ví dụ
しんじょはちゅうごくのれきししょです。
晋書は中国の歴史書です。
Sách của Jin là một cuốn sách lịch sử Trung Quốc.
しんじょをけんきゅうしているがくしゃがいます。
晋書を研究している学者がいます。
Có những học giả đang nghiên cứu Sách của Jin.
Từ vựng
N1しんじょ
Tấn thư (sử Trung Quốc)
しんじょはちゅうごくのれきししょです。
晋書は中国の歴史書です。
Sách của Jin là một cuốn sách lịch sử Trung Quốc.
しんじょをけんきゅうしているがくしゃがいます。
晋書を研究している学者がいます。
Có những học giả đang nghiên cứu Sách của Jin.