Từ vựng
N3Danh từ小説
しょうせつ
tiểu thuyết
Ví dụ
むずかしいしょうせつをよんでいます。
むずかしい小説を読んでいます。
Tôi đang đọc một bộ tiểu thuyết khó.
このしょうせつはえいがになりました。
この小説は映画になりました。
Bộ tiểu thuyết này đã được chuyển thành phim.
Từ vựng
N3Danh từしょうせつ
tiểu thuyết
むずかしいしょうせつをよんでいます。
むずかしい小説を読んでいます。
Tôi đang đọc một bộ tiểu thuyết khó.
このしょうせつはえいがになりました。
この小説は映画になりました。
Bộ tiểu thuyết này đã được chuyển thành phim.