Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

朔風

さくふう

gió bắc

Ví dụ

  • さくふうがふいてさむくなりました。

    朔風が吹いて寒くなりました。

    Gió phương Bắc thổi và trời trở nên lạnh.

  • ふゆのさくふうはきびしいです。

    冬の朔風は厳しいです。

    Gió phương Bắc mùa đông rất khắc nghiệt.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    朔風 — gió bắc · Kimuchi Nihongo