Từ vựng
N1朔風
さくふう
gió bắc
Ví dụ
さくふうがふいてさむくなりました。
朔風が吹いて寒くなりました。
Gió phương Bắc thổi và trời trở nên lạnh.
ふゆのさくふうはきびしいです。
冬の朔風は厳しいです。
Gió phương Bắc mùa đông rất khắc nghiệt.
Từ vựng
N1さくふう
gió bắc
さくふうがふいてさむくなりました。
朔風が吹いて寒くなりました。
Gió phương Bắc thổi và trời trở nên lạnh.
ふゆのさくふうはきびしいです。
冬の朔風は厳しいです。
Gió phương Bắc mùa đông rất khắc nghiệt.