Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

朕兆

ちんちょう

điềm báo, dấu hiệu

Ví dụ

  • これはふこうのちんちょうかもしれません。

    これは不幸の朕兆かもしれません。

    Đây có thể là một dấu hiệu của bất hạnh.

  • ちんちょうをみてよそくするふるいほうほうがあります。

    朕兆を見て予測する古い方法があります。

    Có một phương pháp cổ dự đoán bằng cách quan sát các dấu hiệu.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng