Từ vựng
N1栓抜き
せんぬき
cái khui nắp chai
Ví dụ
びんのせんをせんぬきであけました。
ビンの栓を栓抜きで開けました。
Tôi mở nắp chai bằng một cái tuốc nơ vít.
せんぬきがどこにあるかしりませんか?
栓抜きがどこにあるか知りませんか?
Bạn có biết cái tuốc nơ vít ở đâu không?
Từ vựng
N1せんぬき
cái khui nắp chai
びんのせんをせんぬきであけました。
ビンの栓を栓抜きで開けました。
Tôi mở nắp chai bằng một cái tuốc nơ vít.
せんぬきがどこにあるかしりませんか?
栓抜きがどこにあるか知りませんか?
Bạn có biết cái tuốc nơ vít ở đâu không?