Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

栓抜き

せんぬき

cái khui nắp chai

Ví dụ

  • びんのせんをせんぬきであけました。

    ビンの栓を栓抜きで開けました。

    Tôi mở nắp chai bằng một cái tuốc nơ vít.

  • せんぬきがどこにあるかしりませんか?

    栓抜きがどこにあるか知りませんか?

    Bạn có biết cái tuốc nơ vít ở đâu không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    栓抜き — cái khui nắp chai · Kimuchi Nihongo