Từ vựng
N1栽培
さいばい
trồng trọt, canh tác
Ví dụ
たなかさんはとまとをさいばいしています。
田中さんはトマトを栽培しています。
Ông Tanaka trồng cà chua.
このちいきではおこめのさいばいがさかんです。
この地域ではお米の栽培が盛んです。
Trồng trọt lúa phát triển mạnh mẽ ở vùng này.
Từ vựng
N1さいばい
trồng trọt, canh tác
たなかさんはとまとをさいばいしています。
田中さんはトマトを栽培しています。
Ông Tanaka trồng cà chua.
このちいきではおこめのさいばいがさかんです。
この地域ではお米の栽培が盛んです。
Trồng trọt lúa phát triển mạnh mẽ ở vùng này.