Từ vựng
N1桂馬
けいま
quân mã (cờ shogi)
Ví dụ
しょうぎでけいまのうごきはどくとくです。
将棋で桂馬の動きは独特です。
Cách di chuyển của quân mã trong shogi là độc đáo.
けいまをうまくつかってこうげきしました。
桂馬をうまく使って攻撃しました。
Tôi tấn công một cách khéo léo bằng cách sử dụng quân mã.
Từ vựng
N1けいま
quân mã (cờ shogi)
しょうぎでけいまのうごきはどくとくです。
将棋で桂馬の動きは独特です。
Cách di chuyển của quân mã trong shogi là độc đáo.
けいまをうまくつかってこうげきしました。
桂馬をうまく使って攻撃しました。
Tôi tấn công một cách khéo léo bằng cách sử dụng quân mã.