Từ vựng
N2案外
あんがい
không ngờ, ngoài dự đoán
Ví dụ
このしごとはあんがいかんたんでした。
この仕事は案外簡単でした。
Công việc này dễ hơn tôi tưởng.
あんがい、かれはやさしいひとですね。
案外、彼は優しい人ですね。
Anh ấy thực sự là một người tốt bụng, phải không?
Từ vựng
N2あんがい
không ngờ, ngoài dự đoán
このしごとはあんがいかんたんでした。
この仕事は案外簡単でした。
Công việc này dễ hơn tôi tưởng.
あんがい、かれはやさしいひとですね。
案外、彼は優しい人ですね。
Anh ấy thực sự là một người tốt bụng, phải không?