Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

桐箱

きりばこ

hộp gỗ ngô đồng

Ví dụ

  • たいせつなきものはきりばこにいれてほかんします。

    大切な着物は桐箱に入れて保管します。

    Kimono quý giá được lưu trữ trong hộp gỗ paulownia.

  • おくりものはきりばこにいれられていた。

    贈り物は桐箱に入れられていた。

    Quà tặng được đóng gói trong hộp gỗ paulownia.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    桐箱 — hộp gỗ ngô đồng · Kimuchi Nihongo