Từ vựng
N1安泰
あんたい
an thái, yên ổn
Ví dụ
かぞくがぶじであんたいです。
家族が無事で安泰です。
Gia đình tôi an toàn và bình yên.
かいしゃのけいえいがあんたいだとききました。
会社の経営が安泰だと聞きました。
Tôi nghe nói quản lý của công ty ổn định.
Từ vựng
N1あんたい
an thái, yên ổn
かぞくがぶじであんたいです。
家族が無事で安泰です。
Gia đình tôi an toàn và bình yên.
かいしゃのけいえいがあんたいだとききました。
会社の経営が安泰だと聞きました。
Tôi nghe nói quản lý của công ty ổn định.