Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

安泰

あんたい

an thái, yên ổn

Ví dụ

  • かぞくがぶじであんたいです。

    家族が無事で安泰です。

    Gia đình tôi an toàn và bình yên.

  • かいしゃのけいえいがあんたいだとききました。

    会社の経営が安泰だと聞きました。

    Tôi nghe nói quản lý của công ty ổn định.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng