Từ vựng
N1浸す
ひたす
ngâm, nhúng
Ví dụ
まめをみずにいちばんひたしておく。
豆を水に一晩浸しておく。
Ngâm đậu trong nước qua đêm.
ぱんをすーぷにひたしてたべた。
パンをスープに浸して食べた。
Tôi nhúng bánh mì vào soup và ăn.
Từ vựng
N1ひたす
ngâm, nhúng
まめをみずにいちばんひたしておく。
豆を水に一晩浸しておく。
Ngâm đậu trong nước qua đêm.
ぱんをすーぷにひたしてたべた。
パンをスープに浸して食べた。
Tôi nhúng bánh mì vào soup và ăn.