Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

浸す

ひたす

ngâm, nhúng

Ví dụ

  • まめをみずにいちばんひたしておく。

    豆を水に一晩浸しておく。

    Ngâm đậu trong nước qua đêm.

  • ぱんをすーぷにひたしてたべた。

    パンをスープに浸して食べた。

    Tôi nhúng bánh mì vào soup và ăn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng