Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

唆す

そそのかす

xúi giục; dụ dỗ

Ví dụ

  • ゆうじんはわたしをきけんなことにそそのかした。

    友人は私を危険なことに唆した。

    Bạn bè đã xúi giục tôi làm điều nguy hiểm.

  • かのじょにそそのかされて、かいものをしすぎた。

    彼女に唆されて、買い物をしすぎた。

    Bị cô ấy xúi giục, tôi mua sắm quá nhiều.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    唆す — xúi giục; dụ dỗ · Kimuchi Nihongo