Từ vựng
N1上唇
うわくちびる
môi trên
Ví dụ
かれのうわくちびるにはきずがある。
彼の上唇には傷がある。
Anh ấy có một vết sẹo trên môi trên.
うわくちびるがはれてしまった。
上唇が腫れてしまった。
Môi trên của anh ấy bị sưng.
Từ vựng
N1うわくちびる
môi trên
かれのうわくちびるにはきずがある。
彼の上唇には傷がある。
Anh ấy có một vết sẹo trên môi trên.
うわくちびるがはれてしまった。
上唇が腫れてしまった。
Môi trên của anh ấy bị sưng.