Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

上唇

うわくちびる

môi trên

Ví dụ

  • かれのうわくちびるにはきずがある。

    彼の上唇には傷がある。

    Anh ấy có một vết sẹo trên môi trên.

  • うわくちびるがはれてしまった。

    上唇が腫れてしまった。

    Môi trên của anh ấy bị sưng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng