Từ vựng
N1啄木鳥
きつつき
chim gõ kiến
Ví dụ
きつつきがきをつついているおとがきこえた。
啄木鳥が木をつついている音が聞こえた。
Tôi nghe thấy tiếng gõ cây của chim gõ kiến.
このもりにはなんしゅるいのきつつきがいる。
この森には何種類の啄木鳥がいる。
Có nhiều loài chim gõ kiến trong khu rừng này.
Từ vựng
N1きつつき
chim gõ kiến
きつつきがきをつついているおとがきこえた。
啄木鳥が木をつついている音が聞こえた。
Tôi nghe thấy tiếng gõ cây của chim gõ kiến.
このもりにはなんしゅるいのきつつきがいる。
この森には何種類の啄木鳥がいる。
Có nhiều loài chim gõ kiến trong khu rừng này.