Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

啄く

つつく

chọc; mổ nhẹ

Ví dụ

  • とりがきのみをつついている。

    鳥が木の実を啄いている。

    Con chim đang mổ quả trên cây.

  • そんなにかたをつつかないで。

    そんなに肩を啄かないで。

    Đừng chọc vào vai tôi như thế.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    啄く — chọc; mổ nhẹ · Kimuchi Nihongo