Từ vựng
N1啄く
つつく
chọc; mổ nhẹ
Ví dụ
とりがきのみをつついている。
鳥が木の実を啄いている。
Con chim đang mổ quả trên cây.
そんなにかたをつつかないで。
そんなに肩を啄かないで。
Đừng chọc vào vai tôi như thế.
Từ vựng
N1つつく
chọc; mổ nhẹ
とりがきのみをつついている。
鳥が木の実を啄いている。
Con chim đang mổ quả trên cây.
そんなにかたをつつかないで。
そんなに肩を啄かないで。
Đừng chọc vào vai tôi như thế.