Từ vựng
N1お姫様
おひめさま
công chúa; tiểu thư
Ví dụ
このおひめさまは、とてもやさしいひとでした。
このお姫様は、とても優しい人でした。
Công chúa này là một người rất tốt bụng.
おひめさまのうぇでぃんぐどれすはうつくしかった。
お姫様のウェディングドレスは美しかった。
Váy cưới của công chúa rất đẹp.
Từ vựng
N1おひめさま
công chúa; tiểu thư
このおひめさまは、とてもやさしいひとでした。
このお姫様は、とても優しい人でした。
Công chúa này là một người rất tốt bụng.
おひめさまのうぇでぃんぐどれすはうつくしかった。
お姫様のウェディングドレスは美しかった。
Váy cưới của công chúa rất đẹp.