Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

お姫様

おひめさま

công chúa; tiểu thư

Ví dụ

  • このおひめさまは、とてもやさしいひとでした。

    このお姫様は、とても優しい人でした。

    Công chúa này là một người rất tốt bụng.

  • おひめさまのうぇでぃんぐどれすはうつくしかった。

    お姫様のウェディングドレスは美しかった。

    Váy cưới của công chúa rất đẹp.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng